chà đạp
Định nghĩa
Nghĩa 1: chà đạp (Động từ)
Hành động giẫm lên và làm hư hại một cách thô bạo, thường được dùng để diễn tả việc vi phạm những điều đáng lẽ phải được tôn trọng.
- 1."Nhân cách bị chà đạp."
- 2."Chà đạp lên thân phận người phụ nữ."
- 3."Họ đã chà đạp lên quyền lợi của người lao động."
- 4."Chà đạp lên lòng tự trọng của người khác là một hành động không thể chấp nhận."
Lưu ý khi sử dụng "chà đạp"
Lưu ý về động từ
"chà đạp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chà đạp"
chà đạp là động từ trong tiếng Việt. Hành động giẫm lên và làm hư hại một cách thô bạo, thường được dùng để diễn tả việc vi phạm những điều đáng lẽ phải được tôn trọng. Ví dụ: "Nhân cách bị chà đạp."
Từ liên quan
chà
Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường được sử dụng để rào hoặc thả dưới nước nhằm thu hút cá.
chà là
Cây thuộc họ cau, dừa, có quả to bằng quả nhót, vị ngọt và có thể ăn được.
chà xát
Hành động chà đi chà lại nhiều lần giữa hai bề mặt.
chài
Lưới hình nón, có mép dưới nặng bằng chì, chóp được buộc vào một dây dài, dùng để quăng xuống nước nhằm chụp lấy cá.
chài lưới
Chài và lưới; dùng để chỉ nghề đánh cá một cách khái quát.
chàm
Cây bụi thuộc họ đậu, lá cho ra một chất màu lam sẫm, thường được dùng để nhuộm, in và vẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.