cây đa cây đề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây đa cây đề (Danh từ)

Cây đa hoặc cây đề, thường là loại cây cổ thụ, biểu tượng cho sự lâu bền và gắn bó với cộng đồng, thường được trồng ở các đền, chùa hoặc nơi công cộng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây đa trong làng tôi đã đứng đó hàng trăm năm, là nơi trẻ con thường chơi đùa."
  • 2."Mỗi lần về quê, tôi lại ngồi dưới cây đề để tận hưởng không khí trong lành."
  • 3."Rất nhiều người dân thường tụ tập dưới bóng cây đa để trò chuyện và nghỉ ngơi sau một ngày làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "cây đa cây đề"

Lưu ý về danh từ

"cây đa cây đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây đa cây đề"

cây đa cây đề là danh từ trong tiếng Việt. Cây đa hoặc cây đề, thường là loại cây cổ thụ, biểu tượng cho sự lâu bền và gắn bó với cộng đồng, thường được trồng ở các đền, chùa hoặc nơi công cộng. Ví dụ: "Cây đa trong làng tôi đã đứng đó hàng trăm năm, là nơi trẻ con thường chơi đùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này