chạm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chạm (Động từ)
Động từ chỉ hành động tiếp xúc với điều mà người khác coi trọng, cần gìn giữ.
- 1."Chạm đến danh dự của người khác."
- 2."Bị chạm tự ái vì ý kiến trái chiều."
- 3."Chạm vào nỗi đau mất mát của người khác."
Nghĩa 2: chạm (Động từ)
Hành động khắc hay đục lên bề mặt các vật liệu cứng như gỗ, đá, kim loại để tạo hình hoặc trang trí.
- 1."Chân sập chạm rồng rất tinh xảo."
- 2."Bức tranh được chạm khắc tỉ mỉ từ gỗ."
- 3."Các chi tiết chạm trên cổng vào thật đẹp mắt."
Lưu ý khi sử dụng "chạm"
Lưu ý về động từ
"chạm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "chạm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chạm"
chạm là động từ trong tiếng Việt. Động từ chỉ hành động tiếp xúc với điều mà người khác coi trọng, cần gìn giữ. Ví dụ: "Chạm đến danh dự của người khác."
Từ liên quan
chạc
Chi tiết máy có hình dạng giống như nhánh cây, thường được sử dụng trong các cơ cấu máy móc.
chạch
Loại cá thuộc họ cá chạch, thường sống trong nước ngọt.
chạch chấu
Cá nước ngọt có thân dài và tròn như cá chạch, nhưng lớn hơn, lưng có nhiều gai cứng.
chạm bong
Có nghĩa tương tự như chạm nổi.
chạm cốc
Hành động nâng cốc rượu, bia lên và khẽ chạm vào cốc của nhau để chúc mừng.
chạm khảm
Hành động chạm và khảm, dùng để chỉ các công nghệ và kỹ thuật trang trí tinh xảo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.