cây leo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây leo (Danh từ)

Cây có thân yếu, không thể tự đứng vững mà phải bám vào các vật khác bằng cách quấn thân hoặc nhờ tua cuốn, như mướp, gấc, và nhiều loại khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Bầu, bí thuộc loài cây leo."
  • 2."Cây nhót cũng là một loại cây leo phổ biến trong vườn."
  • 3."Khi trồng cây leo, cần có giàn để chúng bám vào."

Lưu ý khi sử dụng "cây leo"

Lưu ý về danh từ

"cây leo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây leo"

cây leo là danh từ trong tiếng Việt. Cây có thân yếu, không thể tự đứng vững mà phải bám vào các vật khác bằng cách quấn thân hoặc nhờ tua cuốn, như mướp, gấc, và nhiều loại khác. Ví dụ: "Bầu, bí thuộc loài cây leo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này