cha đời

Danh từThán từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cha đời (Danh từ)

Người cha đáng kính trong cuộc sống, thường được dùng để chỉ một người có trách nhiệm và quan tâm đến gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Cha đời của tôi luôn dạy tôi làm người tốt."
  • 2."Ông ấy là cha đời tuyệt vời, luôn biết cách chăm sóc con cái."
  • 3."Mỗi khi gặp khó khăn, tôi luôn nhớ đến lời khuyên của cha đời."
2
Thán từ

Nghĩa 2: cha đời (Thán từ)

Câu cảm thán, thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc không hài lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cha đời! Cô ấy lại quên mang tiền rồi."
  • 2."Cha đời, sao mà trễ giờ thế này!"
  • 3."Cha đời, không ngờ anh ấy lại làm như vậy."

Lưu ý khi sử dụng "cha đời"

Lưu ý về danh từ

"cha đời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cha đời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cha đời"

cha đời là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Người cha đáng kính trong cuộc sống, thường được dùng để chỉ một người có trách nhiệm và quan tâm đến gia đình. Ví dụ: "Cha đời của tôi luôn dạy tôi làm người tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này