châm bẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: châm bẩm (Tính từ)
Từ ngữ địa phương chỉ việc nhìn chăm chú, soi xét ai đó.
- 1."Ngó châm bẩm vào mặt người ta."
- 2."Cô ấy châm bẩm xem tôi có đang nói dối không."
- 3."Họ thường châm bẩm vào cách ăn mặc của người lạ."
Lưu ý khi sử dụng "châm bẩm"
Lưu ý về tính từ
"châm bẩm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "châm bẩm"
châm bẩm là tính từ trong tiếng Việt. Từ ngữ địa phương chỉ việc nhìn chăm chú, soi xét ai đó. Ví dụ: "Ngó châm bẩm vào mặt người ta."
Từ liên quan
cháy túi
Từ khẩu ngữ chỉ tình trạng hết sạch tiền, không còn đồng nào trong túi.
châm
Đâm nhẹ mũi kim vào các huyệt trên da để chữa bệnh theo phương pháp đông y.
châm biếm
Hành động chế giễu một cách hóm hỉnh nhằm phê phán những điều xấu hoặc sai trái.
châm chích
Hành động nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người nghe cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu.
châm chước
Giảm nhẹ yêu cầu hoặc sự trừng phạt, nhằm xem xét những hoàn cảnh cụ thể.
châm chọc
Nói ra để trêu chọc, làm cho người khác cảm thấy bực bội hoặc khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.