cha cố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cha cố (Danh từ)

Cha cố là một cách gọi thân mật để chỉ người cha đã mất nhưng được nhớ đến với sự kính trọng và yêu thương.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi dịp lễ Tết, tôi luôn nhớ đến cha cố và những kỷ niệm quý giá bên ông."
  • 2."Chúng tôi thường kể cho con cháu nghe về cha cố để gìn giữ ký ức gia đình."
  • 3."Cha cố đã để lại cho chúng tôi nhiều bài học quý báu trong cuộc sống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cha cố (Danh từ)

Cha cố cũng có thể được sử dụng để chỉ một vị thầy, một người hướng dẫn trong một gia đình hoặc cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Người cha cố của tôi luôn là nguồn động viên lớn trong cuộc sống của tôi."
  • 2."Trong làng, cha cố là người được mọi người yêu mến và kính trọng."
  • 3."Chúng tôi thường đến nghe cha cố giảng dạy và chia sẻ kinh nghiệm sống."

Lưu ý khi sử dụng "cha cố"

Lưu ý về danh từ

"cha cố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cha cố" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cha cố"

cha cố là danh từ trong tiếng Việt. Cha cố là một cách gọi thân mật để chỉ người cha đã mất nhưng được nhớ đến với sự kính trọng và yêu thương. Ví dụ: "Mỗi dịp lễ Tết, tôi luôn nhớ đến cha cố và những kỷ niệm quý giá bên ông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này