cây công nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây công nghiệp (Danh từ)

Cây trồng được sử dụng để cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, chẳng hạn như cao su, dầu, và nhiều loại khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tăng diện tích cây công nghiệp."
  • 2."Việc phát triển cây công nghiệp rất quan trọng cho nền kinh tế."
  • 3."Chúng ta cần nghiên cứu và cải tiến giống cây công nghiệp để năng suất cao hơn."

Lưu ý khi sử dụng "cây công nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"cây công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây công nghiệp"

cây công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Cây trồng được sử dụng để cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, chẳng hạn như cao su, dầu, và nhiều loại khác. Ví dụ: "Tăng diện tích cây công nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này