cầu treo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu treo (Danh từ)

Cầu được thiết kế với các nhịp treo bằng hệ thống dây buộc vào các cột trụ chắc chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Bắc cầu treo qua hẻm núi."
  • 2."Cầu treo bắc qua sông nối hai bờ an toàn."
  • 3."Chúng tôi đã đi bộ qua cầu treo để ngắm cảnh thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "cầu treo"

Lưu ý về danh từ

"cầu treo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu treo"

cầu treo là danh từ trong tiếng Việt. Cầu được thiết kế với các nhịp treo bằng hệ thống dây buộc vào các cột trụ chắc chắn. Ví dụ: "Bắc cầu treo qua hẻm núi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này