cày rang
Định nghĩa
Nghĩa 1: cày rang (Động từ)
Hành động cày xới và phơi đất cho thật khô.
- 1."Trước khi trồng cây, người nông dân thường cày rang đất để tăng độ tơi xốp."
- 2."Trong mùa vụ, họ sẽ cày rang các thửa ruộng để chuẩn bị cho gieo hạt."
Lưu ý khi sử dụng "cày rang"
Lưu ý về động từ
"cày rang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cày rang"
cày rang là động từ trong tiếng Việt. Hành động cày xới và phơi đất cho thật khô. Ví dụ: "Trước khi trồng cây, người nông dân thường cày rang đất để tăng độ tơi xốp."
Từ liên quan
cày mò
Hành động cày trong các vùng đất trũng, thường là ruộng ngập nước.
cày ngang
Cày lại theo hướng chéo so với đường cày trước, tạo nên các hàng cày đan xen.
cày ngả
Hành động cày ruộng lần đầu tiên, thường diễn ra sau vụ đông - xuân, nhằm chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo.
cày vỡ
Hành động cày lần đầu khiến đất bị vỡ ra.
cày xóc ngang
Hành động cày đất theo hướng ngang.
cày úp
Hành động cày nghiêng lưỡi cày để đất được úp thành luống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.