cày máy
Định nghĩa
Nghĩa 1: cày máy (Danh từ)
Cây cày có nhiều lưỡi, được sử dụng với máy kéo hoặc vận hành bằng máy.
- 1."Trong nông nghiệp hiện đại, cày máy giúp tăng năng suất lao động."
- 2."Nhiều nông dân lựa chọn cày máy để giảm thời gian làm đất."
Lưu ý khi sử dụng "cày máy"
Lưu ý về danh từ
"cày máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cày máy"
cày máy là danh từ trong tiếng Việt. Cây cày có nhiều lưỡi, được sử dụng với máy kéo hoặc vận hành bằng máy. Ví dụ: "Trong nông nghiệp hiện đại, cày máy giúp tăng năng suất lao động."
Từ liên quan
cày cấy
Hành động làm việc trên đồng ruộng, bao gồm việc cày và gieo trồng.
cày cục
Cắm cúi làm việc gì một cách chật vật, gắng sức.
cày dầm
Hành động cày khi ruộng còn ngập nước để làm cho đất mềm mại.
cày mò
Hành động cày trong các vùng đất trũng, thường là ruộng ngập nước.
cày ngang
Cày lại theo hướng chéo so với đường cày trước, tạo nên các hàng cày đan xen.
cày ngả
Hành động cày ruộng lần đầu tiên, thường diễn ra sau vụ đông - xuân, nhằm chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.