cha đỡ đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cha đỡ đầu (Danh từ)

Người đàn ông nhận trách nhiệm đỡ đầu cho một em bé trong lễ rửa tội theo nghi thức Công giáo, nhằm hỗ trợ và hướng dẫn cho em bé trong đời sống đạo.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ rửa tội, cha đỡ đầu của em bé đã phát biểu những lời chúc tốt đẹp."
  • 2."Cha đỡ đầu có vai trò quan trọng trong việc giáo dục và hướng dẫn em bé theo đạo."

Lưu ý khi sử dụng "cha đỡ đầu"

Lưu ý về danh từ

"cha đỡ đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cha đỡ đầu"

cha đỡ đầu là danh từ trong tiếng Việt. Người đàn ông nhận trách nhiệm đỡ đầu cho một em bé trong lễ rửa tội theo nghi thức Công giáo, nhằm hỗ trợ và hướng dẫn cho em bé trong đời sống đạo. Ví dụ: "Trong lễ rửa tội, cha đỡ đầu của em bé đã phát biểu những lời chúc tốt đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này