cây thân cỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cây thân cỏ (Danh từ)
Cây có thân mềm, không hoặc rất ít hóa gỗ.
- 1."Cỏ là một loại cây thân cỏ thường gặp trong tự nhiên."
- 2."Nhiều loại hoa dại cũng thuộc cây thân cỏ, như hoa cúc và hoa mai dương."
Lưu ý khi sử dụng "cây thân cỏ"
Lưu ý về danh từ
"cây thân cỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cây thân cỏ"
cây thân cỏ là danh từ trong tiếng Việt. Cây có thân mềm, không hoặc rất ít hóa gỗ. Ví dụ: "Cỏ là một loại cây thân cỏ thường gặp trong tự nhiên."
Từ liên quan
cây quỳnh cành dao
Cây quỳnh cành dao là một loại cây cảnh có hoa đẹp và hương thơm, thường được trồng trong vườn hoặc làm kiểng trong nhà.
cây số
Tên gọi thông thường của kilomet.
cây thuốc
Cây được trồng để làm thuốc chữa bệnh.
cây thân gỗ
Cây có thân được hóa gỗ, thường có kích thước lớn và bền vững.
cây thân thảo
Loại cây có thân mềm, thường không có gỗ và dễ dàng uốn cong.
cây thảo
Đề cập đến loại cây có thân mềm, không gỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.