cấy hái

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cấy hái (Động từ)

Hành động cấy, trồng và thu hoạch, bao gồm các hoạt động nông nghiệp chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời tiết này thì cấy hái gì!"
  • 2."Mùa này chúng ta sẽ cấy hái rau màu."
  • 3."Cánh đồng được cấy hái mỗi năm cho năng suất cao."

Lưu ý khi sử dụng "cấy hái"

Lưu ý về động từ

"cấy hái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cấy hái"

cấy hái là động từ trong tiếng Việt. Hành động cấy, trồng và thu hoạch, bao gồm các hoạt động nông nghiệp chung. Ví dụ: "Thời tiết này thì cấy hái gì!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này