cây mầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây mầm (Danh từ)

Cây non chưa hoàn toàn phát triển, vẫn còn nằm trong hạt.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây mầm cần được chăm sóc cẩn thận để phát triển."
  • 2."Trong vườn, tôi thấy rất nhiều cây mầm đang vươn lên khỏi mặt đất."

Lưu ý khi sử dụng "cây mầm"

Lưu ý về danh từ

"cây mầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây mầm"

cây mầm là danh từ trong tiếng Việt. Cây non chưa hoàn toàn phát triển, vẫn còn nằm trong hạt. Ví dụ: "Cây mầm cần được chăm sóc cẩn thận để phát triển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này