cây nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây nước (Danh từ)

Khối nước biển dâng cao ở trung tâm bão, có khả năng gây ra thiệt hại lớn khi tràn vào đất liền.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây nước trong bão có thể cuốn trôi mọi thứ trên đường đi."
  • 2."Người dân cần đề phòng cây nước khi cơn bão đến gần."

Lưu ý khi sử dụng "cây nước"

Lưu ý về danh từ

"cây nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây nước"

cây nước là danh từ trong tiếng Việt. Khối nước biển dâng cao ở trung tâm bão, có khả năng gây ra thiệt hại lớn khi tràn vào đất liền. Ví dụ: "Cây nước trong bão có thể cuốn trôi mọi thứ trên đường đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này