cha chủ sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cha chủ sự (Danh từ)

Linh mục đảm nhiệm vai trò tổ chức và quản lý trong nhà chung.

Ví dụ (2)
  • 1."Cha chủ sự đã sắp xếp mọi thứ cho buổi lễ."
  • 2."Trong hội nghị, cha chủ sự đã phát biểu về các vấn đề quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "cha chủ sự"

Lưu ý về danh từ

"cha chủ sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cha chủ sự"

cha chủ sự là danh từ trong tiếng Việt. Linh mục đảm nhiệm vai trò tổ chức và quản lý trong nhà chung. Ví dụ: "Cha chủ sự đã sắp xếp mọi thứ cho buổi lễ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này