cội nguồn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cội nguồn (Danh từ)

Có nghĩa tương tự như nguồn gốc, thường chỉ về nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nguồn gốc của nền văn minh là cội nguồn của sự phát triển xã hội."
  • 2."Cội nguồn dân tộc là điều quan trọng để gìn giữ bản sắc văn hóa."
  • 3."Mỗi con người đều có cội nguồn riêng mà họ luôn tự hào."

Lưu ý khi sử dụng "cội nguồn"

Lưu ý về danh từ

"cội nguồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cội nguồn"

cội nguồn là danh từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như nguồn gốc, thường chỉ về nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: "Nguồn gốc của nền văn minh là cội nguồn của sự phát triển xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này