cơm cháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơm cháo (Danh từ)
(Khẩu ngữ) kết quả của một việc làm nào đó.
- 1."Chẳng nên cơm cháo gì."
- 2."Mọi công sức đều không đáng kể, chỉ đủ thành cơm cháo."
- 3."Dù là thành quả nhỏ, nhưng đó vẫn là cơm cháo của chúng ta."
Lưu ý khi sử dụng "cơm cháo"
Lưu ý về danh từ
"cơm cháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơm cháo"
cơm cháo là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) kết quả của một việc làm nào đó. Ví dụ: "Chẳng nên cơm cháo gì."
Từ liên quan
cơm bữa
Câu chuyện hoặc sự việc xảy ra thường xuyên, không có gì đáng ngạc nhiên.
cơm chim
(Từ cũ) cơm rất ít ỏi, giống như thức ăn dành cho chim; thường được dùng để ví von những thứ quá ít ỏi, không đáng kể nhưng lại rất cần thiết cho sự sống.
cơm chiên
Món ăn được chế biến từ cơm rang, thường kết hợp với rau, thịt và gia vị.
cơm gạo
(Khẩu ngữ) cơm và các thứ thiết yếu dùng để nuôi sống con người (nói chung).
cơm hàng cháo chợ
Cơm hàng cháo chợ là thuật ngữ chỉ những quán ăn hay nhà hàng phục vụ các món ăn nhanh, thường là cơm và cháo, nổi bật ở các chợ hoặc khu vực đông đúc.
cơm hẩm áo manh
Một cách nói diễn tả tình trạng sống khổ sở, thiếu thốn, không đủ ăn mặc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.