con mẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: con mẹ (Danh từ)
(Thông tục) Từ dùng để chỉ một người phụ nữ nào đó, thường mang ý nghĩa coi thường.
- 1."Con mẹ chủ quán"
- 2."Con mẹ này ngang bướng lắm!"
- 3."Mày đừng có nói chuyện với con mẹ đó."
Lưu ý khi sử dụng "con mẹ"
Lưu ý về danh từ
"con mẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con mẹ"
con mẹ là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) Từ dùng để chỉ một người phụ nữ nào đó, thường mang ý nghĩa coi thường. Ví dụ: "Con mẹ chủ quán"
Từ liên quan
con hát
(Từ cũ) chỉ người làm nghề hát, đàn, thường bị xem thường trong xã hội xưa.
con lăn
Vật thể có hình trụ hoặc hình tròn, có khả năng xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên bề mặt của vật thể khác.
con lắc
Vật nặng treo ở một điểm hoặc trên một trục cố định, dao động do tác động của trọng lực.
con mọn
Con còn nhỏ, cần nhiều sự chăm sóc và nuôi nấng.
con một
Đứa con duy nhất trong một gia đình.
con nghiện
(Khẩu ngữ) người nghiện thuốc phiện, ma túy, thường được sử dụng với hàm ý coi thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.