côn đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: côn đồ (Danh từ)
Người chuyên gây sự, hành hung, thường có thái độ hung hãn.
- 1."Bọn lưu manh, côn đồ thường quấy rối khu phố này."
- 2."Chúng tôi không thể để những kẻ côn đồ tự do hành động."
Nghĩa 2: côn đồ (Tính từ)
Có hành động ngang ngược, thô bạo, không tôn trọng người khác.
- 1."Giở thói côn đồ, hắn đã đánh người vô tội."
- 2."Một lũ thanh niên trông hết sức côn đồ, gây ra hoảng loạn giữa phố."
Lưu ý khi sử dụng "côn đồ"
Lưu ý về tính từ
"côn đồ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"côn đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "côn đồ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "côn đồ"
côn đồ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người chuyên gây sự, hành hung, thường có thái độ hung hãn. Ví dụ: "Bọn lưu manh, côn đồ thường quấy rối khu phố này."
Từ liên quan
côn quyền
Môn võ thuật sử dụng gậy và môn võ tay không; chỉ các môn võ nghệ thuật của Á Đông (nói chung).
côn trùng
Động vật chân đốt có cơ thể chia thành ba phần, có một đôi râu, ba đôi chân, phần lớn có cánh.
côn trùng học
Khoa học chuyên nghiên cứu về côn trùng.
công
Loài chim thuộc họ gà, có bộ lông màu xanh lục, chim đực có đuôi dài và biểu diễn điệu múa rất đẹp; thịt của nó được xem là đặc sản quý giá.
công an
(Khẩu ngữ) nhân viên làm việc trong các cơ quan an ninh, chịu trách nhiệm bảo vệ trật tự xã hội.
công binh
Công binh là lực lượng quân đội chuyên trách về xây dựng, sửa chữa và bảo trì các công trình kỹ thuật cho quân đội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.