cồn cào
Định nghĩa
Nghĩa 1: cồn cào (Tính từ)
Cảm giác rất thèm muốn hoặc khao khát điều gì đó mạnh mẽ.
- 1."Tôi cảm thấy cồn cào trước ngày đi du lịch."
- 2."Cứ nghĩ đến món ăn yêu thích là tôi lại thấy cồn cào trong lòng."
- 3."Họ cồn cào chờ đón sự xuất hiện của người bạn cũ."
Nghĩa 2: cồn cào (Động từ)
Hành động gây ra sự hưng phấn hoặc hồi hộp.
- 1."Bản tin mới đã khiến tôi cồn cào cả đêm."
- 2."Mỗi lần nghe đến tin tức bóng đá, tôi lại cồn cào trong lòng."
- 3."Nhìn thấy những người bạn cũ, tôi đã cồn cào vì vui mừng."
Lưu ý khi sử dụng "cồn cào"
Lưu ý về động từ
"cồn cào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cồn cào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "cồn cào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cồn cào"
cồn cào là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác rất thèm muốn hoặc khao khát điều gì đó mạnh mẽ. Ví dụ: "Tôi cảm thấy cồn cào trước ngày đi du lịch."
Từ liên quan
cồm cộm
Từ diễn tả độ cộm nhưng với mức độ nhẹ hơn.
cồm cộp
Từ mô phỏng âm thanh to, trầm và vang vọng, tương tự như tiếng của những vật cứng va chạm mạnh vào mặt đất cứng.
cồn
Dải đồi cát được hình thành bởi tác động của gió.
cồn cát duyên hải
Khu vực cát bãi ven biển, thường có hình dạng đồi cát và thường xuyên bị tác động bởi sóng và gió.
cồng
Cây rừng lớn thuộc họ bứa, gỗ của nó thường được sử dụng để xây nhà, đóng thuyền, và làm đồ nội thất.
cồng chiêng
Nhạc cụ bằng đồng gồm cồng và chiêng, thường được sử dụng trong các buổi lễ và nghi thức dân gian tại miền núi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.