coi ngó
Định nghĩa
Nghĩa 1: coi ngó (Động từ)
(Phương ngữ) Giám sát hoặc trông nom một thứ gì đó.
- 1."Coi ngó nhà cửa."
- 2."Chị ấy thường coi ngó các bé trong lớp."
- 3."Ông ấy đang coi ngó vườn rau của mình."
Lưu ý khi sử dụng "coi ngó"
Lưu ý về động từ
"coi ngó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "coi ngó"
coi ngó là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Giám sát hoặc trông nom một thứ gì đó. Ví dụ: "Coi ngó nhà cửa."
Từ liên quan
coi khinh
Tỏ ra khinh miệt và không coi trọng người khác hoặc sự việc gì.
coi mòi
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) diễn tả ý nghĩa tương tự như 'coi chừng' hoặc 'có vẻ như'.
coi mắt
Thể hiện hành động đi xem mặt, thường trong bối cảnh hẹn hò hoặc tìm hiểu đối tác.
coi nhẹ
Coi là không quan trọng, do đó không chú ý hoặc đánh giá đúng mức.
coi rẻ
Coi là không đáng quý, không đáng quan tâm, do đó không đánh giá đúng mức.
coi sóc
Hành động trông nom và chăm sóc một ai đó hoặc một nhóm người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.