cơi nới

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cơi nới (Động từ)

Làm cho diện tích nhà cửa trở nên rộng hơn một chút.

Ví dụ (4)
  • 1."Tầng hai được cơi nới ra phía ngõ."
  • 2."Cơi nới trái phép."
  • 3."Họ quyết định cơi nới thêm ban công để tạo không gian thư giãn."
  • 4."Ngôi nhà cũ đã được cơi nới để phù hợp với nhu cầu sử dụng của gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "cơi nới"

Lưu ý về động từ

"cơi nới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cơi nới"

cơi nới là động từ trong tiếng Việt. Làm cho diện tích nhà cửa trở nên rộng hơn một chút. Ví dụ: "Tầng hai được cơi nới ra phía ngõ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này