cội
Định nghĩa
Nghĩa 1: cội (Danh từ)
Gốc của cây to, lâu năm.
- 1."Cội thông già."
- 2."Lá rụng về cội (tng)"
- 3."Cội cây cổ thụ đứng sừng sững giữa rừng."
- 4."Chúng tôi ngồi nghỉ dưới cội cây mát rượi."
Lưu ý khi sử dụng "cội"
Lưu ý về danh từ
"cội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cội"
cội là danh từ trong tiếng Việt. Gốc của cây to, lâu năm. Ví dụ: "Cội thông già."
Từ liên quan
cộc
Đụng mạnh đầu vào một vật cứng.
cộc cằn
Từ mô tả sự thô lỗ, không lịch sự hoặc cộc cằn trong cách nói và hành xử.
cộc lốc
(Khẩu ngữ) cách nói năng ngắn gọn, cụt lủn đến mức khiến người khác cảm thấy khó chịu.
cội nguồn
Có nghĩa tương tự như nguồn gốc, thường chỉ về nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
cội rễ
Từ chỉ phần gốc rễ, thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự việc.
cộm
Có cảm giác khó chịu ở da, đặc biệt là ở mắt, do có vật gì vướng ở bên trong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.