codeine

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: codeine (Danh từ)

Alkaloid chiết xuất từ thuốc phiện, được sử dụng làm thuốc giảm đau và chống ho.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ đã kê đơn codeine để giảm cơn đau sau phẫu thuật."
  • 2."Codeine thường được dùng trong các loại siro ho để làm dịu cơn ho."

Lưu ý khi sử dụng "codeine"

Lưu ý về danh từ

"codeine" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "codeine"

codeine là danh từ trong tiếng Việt. Alkaloid chiết xuất từ thuốc phiện, được sử dụng làm thuốc giảm đau và chống ho. Ví dụ: "Bác sĩ đã kê đơn codeine để giảm cơn đau sau phẫu thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này