con con
Định nghĩa
Nghĩa 1: con con (Tính từ)
Nhỏ nhắn, trông xinh xắn.
- 1."Bé con con rất đáng yêu."
- 2."Con mèo con con đang chơi đùa trong vườn."
- 3.""Đề huề lưng túi gió trăng, Sau chân theo một vài thằng con con.""
Lưu ý khi sử dụng "con con"
Lưu ý về tính từ
"con con" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "con con"
con con là tính từ trong tiếng Việt. Nhỏ nhắn, trông xinh xắn. Ví dụ: "Bé con con rất đáng yêu."
Từ liên quan
con chạch
Bờ đất nhỏ được đắp cao, vồng lên và chạy dài (giống như lưng con chạch) nhằm mục đích ngăn nước.
con chạy
Ký hiệu nhấp nháy trên màn hình máy tính, cho biết vị trí của ký tự kế tiếp sẽ xuất hiện, hoặc tại vị trí đó một ký tự cần được sửa đổi, thay thế hay thêm vào.
con chấy cắn đôi
Hình ảnh chỉ sự hoang dã hoặc không được thuần hóa, thường dùng để mô tả một trạng thái hoặc một hiện tượng bất thường.
con cà con kê
Một câu đố vui hoặc những mẩu chuyện cười đơn giản, thường được trẻ em sử dụng trong trò chơi.
con cái
Danh từ chỉ những đứa trẻ hoặc thế hệ con, thường được dùng một cách khái quát.
con cò
Miếng gỗ được khắc thành hình con cò, thường được treo cao để dùng trong quá trình dệt vải tại khung cửi thủ công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.