con lăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: con lăn (Danh từ)
Vật thể có hình trụ hoặc hình tròn, có khả năng xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên bề mặt của vật thể khác.
- 1."Hệ thống con lăn trên đà tàu."
- 2."Chiếc con lăn giúp giảm ma sát khi di chuyển."
- 3."Con lăn thường được sử dụng trong ngành công nghiệp để vận chuyển hàng hóa."
Lưu ý khi sử dụng "con lăn"
Lưu ý về danh từ
"con lăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con lăn"
con lăn là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể có hình trụ hoặc hình tròn, có khả năng xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên bề mặt của vật thể khác. Ví dụ: "Hệ thống con lăn trên đà tàu."
Từ liên quan
con heo
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những tác phẩm phim ảnh, sách báo có nội dung khiêu dâm, tình dục một cách thô thiển.
con hoang
(Khẩu ngữ) Chỉ những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú hoặc không rõ cha, với ý nghĩa thành kiến và sự coi thường trong xã hội.
con hát
(Từ cũ) chỉ người làm nghề hát, đàn, thường bị xem thường trong xã hội xưa.
con lắc
Vật nặng treo ở một điểm hoặc trên một trục cố định, dao động do tác động của trọng lực.
con mẹ
(Thông tục) Từ dùng để chỉ một người phụ nữ nào đó, thường mang ý nghĩa coi thường.
con mọn
Con còn nhỏ, cần nhiều sự chăm sóc và nuôi nấng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.