con bế con bồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: con bế con bồng (Danh từ)
Một cụm từ chỉ hành động địu hoặc bế trẻ em trên tay, thường dùng để chỉ sự chăm sóc và yêu thương trẻ nhỏ.
- 1."Mỗi khi đi dạo, chị ấy thường con bế con bồng để bé không mệt."
- 2."Cô luôn con bế con bồng khi cho bé ăn, điều này khiến bé cảm thấy thoải mái hơn."
- 3."Bà thường con bế con bồng đứa cháu nhỏ trong vòng tay khi xem tivi."
Lưu ý khi sử dụng "con bế con bồng"
Lưu ý về danh từ
"con bế con bồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con bế con bồng"
con bế con bồng là danh từ trong tiếng Việt. Một cụm từ chỉ hành động địu hoặc bế trẻ em trên tay, thường dùng để chỉ sự chăm sóc và yêu thương trẻ nhỏ. Ví dụ: "Mỗi khi đi dạo, chị ấy thường con bế con bồng để bé không mệt."
Từ liên quan
con buôn
Người làm nghề buôn bán, thường sử dụng các mánh khóe hoặc thủ đoạn lừa lọc để kiếm lợi nhuận.
con bài
Một mảnh giấy hoặc vật thể nhỏ dùng trong trò chơi bài, thường có hình ảnh hoặc ký hiệu để đại diện cho một giá trị nào đó.
con bạc
Người thích chơi cờ bạc, thường cờ bạc quá mức, dẫn đến mất mát tài chính.
con bồng con mang
Câu nói diễn tả một tình huống mà một người phải chăm sóc một lúc hai con vật hoặc nhiều thứ khác nhau, biểu thị sự vất vả hoặc trách nhiệm.
con chiên
Tín đồ của đạo Công giáo, thể hiện mối quan hệ với Chúa và các vị linh mục.
con chiên ghẻ
(Khẩu ngữ) thành viên xấu gây ô danh cho một đoàn thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.