con lắc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con lắc (Danh từ)

Vật nặng treo ở một điểm hoặc trên một trục cố định, dao động do tác động của trọng lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Con lắc đồng hồ."
  • 2."Chiếc con lắc trong phòng thí nghiệm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dao động."
  • 3."Con lắc của chiếc đèn bàn tạo ra những chuyển động nhịp nhàng khi bị chạm nhẹ."

Lưu ý khi sử dụng "con lắc"

Lưu ý về danh từ

"con lắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con lắc"

con lắc là danh từ trong tiếng Việt. Vật nặng treo ở một điểm hoặc trên một trục cố định, dao động do tác động của trọng lực. Ví dụ: "Con lắc đồng hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này