cộm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cộm (Tính từ)
Có cảm giác khó chịu ở da, đặc biệt là ở mắt, do có vật gì vướng ở bên trong.
- 1."Mắt thấy hơi cộm như bị bụi bay vào."
- 2."Sau khi ngủ dậy, tôi cảm thấy mắt mình cộm và khó mở."
- 3."Khi đi ra ngoài gió, tôi bị cộm mắt do bụi."
Lưu ý khi sử dụng "cộm"
Lưu ý về tính từ
"cộm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cộm"
cộm là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác khó chịu ở da, đặc biệt là ở mắt, do có vật gì vướng ở bên trong. Ví dụ: "Mắt thấy hơi cộm như bị bụi bay vào."
Từ liên quan
cội
Gốc của cây to, lâu năm.
cội nguồn
Có nghĩa tương tự như nguồn gốc, thường chỉ về nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
cội rễ
Từ chỉ phần gốc rễ, thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự việc.
cộng
(Phương ngữ) Từ địa phương chỉ một khái niệm hoặc sự vật cụ thể.
cộng cư
Sống chung, cùng tồn tại của các dân tộc trên một vùng đất hoặc khu vực nhất định.
cộng hoà
(chính thể) có quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.