cỏn con
Định nghĩa
Nghĩa 1: cỏn con (Tính từ)
Nhỏ bé đến mức không đáng kể.
- 1."Chút lợi cỏn con."
- 2."Số tiền này chỉ là cỏn con so với tổng chi phí."
- 3."Món quà ấy cũng chỉ là cỏn con, nhưng nó thể hiện được tấm lòng thôi."
Lưu ý khi sử dụng "cỏn con"
Lưu ý về tính từ
"cỏn con" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cỏn con"
cỏn con là tính từ trong tiếng Việt. Nhỏ bé đến mức không đáng kể. Ví dụ: "Chút lợi cỏn con."
Từ liên quan
cỏ tranh
Cỏ sống dai, mọc thành đám lớn, có hoa màu trắng, lá dài, cứng và mọc thẳng. Thường được dùng để kết lại thành tấm lợp nhà, trong khi thân và rễ có thể sử dụng làm thuốc.
cỏ xước
Cây thân cỏ thuộc họ rau dền, có quả nhọn hình gai, thường bám vào quần áo.
cỏm rỏm
Từ khẩu ngữ (ít sử dụng) chỉ những người gầy gò, thường ám chỉ người già.
cố
(Phương ngữ) chỉ ông nội hoặc ông cố.
cố chí
Nỗ lực làm việc gì đó một cách kiên trì và quyết tâm.
cố chấp
Có tính cách không chịu thay đổi ý kiến hoặc cách cư xử của mình, ngay cả khi có lý do hợp lý để làm như vậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.