con bồng con mang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con bồng con mang (Danh từ)

Câu nói diễn tả một tình huống mà một người phải chăm sóc một lúc hai con vật hoặc nhiều thứ khác nhau, biểu thị sự vất vả hoặc trách nhiệm.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng vợ tôi phải con bồng con mang, vừa cho con ăn vừa dọn dẹp nhà cửa."
  • 2."Khi bố mẹ đi làm, chị gái tôi thường phải con bồng con mang em trai."
  • 3."Gia đình có nhiều việc phải làm, thật sự là con bồng con mang mỗi ngày."

Lưu ý khi sử dụng "con bồng con mang"

Lưu ý về danh từ

"con bồng con mang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con bồng con mang"

con bồng con mang là danh từ trong tiếng Việt. Câu nói diễn tả một tình huống mà một người phải chăm sóc một lúc hai con vật hoặc nhiều thứ khác nhau, biểu thị sự vất vả hoặc trách nhiệm. Ví dụ: "Mỗi sáng vợ tôi phải con bồng con mang, vừa cho con ăn vừa dọn dẹp nhà cửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này