côi
Định nghĩa
Nghĩa 1: côi (Tính từ)
Chỉ trạng thái không có cha mẹ, thường nói rút gọn từ 'mồ côi'.
- 1."Mẹ goá, con côi."
- 2."Em là một bé côi từ nhỏ, sống với ông bà."
- 3."Nhiều trẻ em côi cần sự giúp đỡ từ cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "côi"
Lưu ý về tính từ
"côi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "côi"
côi là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không có cha mẹ, thường nói rút gọn từ 'mồ côi'. Ví dụ: "Mẹ goá, con côi."
Từ liên quan
cô-tang
Tên gọi một loại cây thuộc họ cô-tang, thường được trồng lấy gỗ.
cô-tông
Loại cây có sợi vỏ được sử dụng để làm sợi, ở các nơi khác được gọi là cây bông.
cô-đê-in
Tên gọi của một loại hóa chất, thường được sử dụng để điều chế các loại thuốc và sản phẩm y tế.
côi cút
Lẻ loi, trơ trọi, không có nơi nương tựa.
côm cốp
Từ chỉ âm thanh lớn, liên tục và mạnh hơn âm 'cốp'.
côn
Gậy dùng để biểu diễn võ thuật hoặc tham gia đánh võ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.