coi chừng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: coi chừng (Động từ)

Hãy chú ý và đề phòng để tránh những điều không may có thể xảy ra bất ngờ.

Ví dụ (4)
  • 1."Coi chừng kẻ gian."
  • 2."Đừng đi đâu xa, coi chừng lạc."
  • 3."Coi chừng không bị ngã khi đi trên cầu."
  • 4."Thời tiết xấu, hãy coi chừng về nhà sớm."

Lưu ý khi sử dụng "coi chừng"

Lưu ý về động từ

"coi chừng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "coi chừng"

coi chừng là động từ trong tiếng Việt. Hãy chú ý và đề phòng để tránh những điều không may có thể xảy ra bất ngờ. Ví dụ: "Coi chừng kẻ gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này