cơm chiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơm chiên (Danh từ)

Món ăn được chế biến từ cơm rang, thường kết hợp với rau, thịt và gia vị.

Ví dụ (2)
  • 1."Cơm chiên hải sản là một món rất được yêu thích tại các nhà hàng."
  • 2."Mẹ tôi thường làm cơm chiên với trứng và rau củ vào mỗi cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "cơm chiên"

Lưu ý về danh từ

"cơm chiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơm chiên"

cơm chiên là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến từ cơm rang, thường kết hợp với rau, thịt và gia vị. Ví dụ: "Cơm chiên hải sản là một món rất được yêu thích tại các nhà hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này