con đầu cháu sớm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con đầu cháu sớm (Danh từ)

Một cách nói về những đứa trẻ thường được sinh ra trong gia đình hoặc dòng họ có truyền thống về sự nghiệp hoặc tài năng nổi bật.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi có truyền thống làm giáo viên, nên con đầu cháu sớm của chúng tôi đều nỗ lực học hành tốt."
  • 2."Con đầu cháu sớm trong gia đình thường được kỳ vọng sẽ giữ gìn và phát triển nghề nghiệp của tổ tiên."
  • 3."Mỗi thế hệ trong dòng họ đều chờ đợi con đầu cháu sớm sẽ mang lại niềm tự hào cho gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "con đầu cháu sớm"

Lưu ý về danh từ

"con đầu cháu sớm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con đầu cháu sớm"

con đầu cháu sớm là danh từ trong tiếng Việt. Một cách nói về những đứa trẻ thường được sinh ra trong gia đình hoặc dòng họ có truyền thống về sự nghiệp hoặc tài năng nổi bật. Ví dụ: "Gia đình tôi có truyền thống làm giáo viên, nên con đầu cháu sớm của chúng tôi đều nỗ lực học hành tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này