con đường tơ lụa
Định nghĩa
Nghĩa 1: con đường tơ lụa (Danh từ)
Một tuyến đường thương mại cổ xưa nối liền các nền văn minh Đông và Tây, nổi tiếng với việc trao đổi hàng hóa như lụa, gia vị và đồ gốm.
- 1."Con đường tơ lụa đã giúp phát triển nền văn hóa của nhiều quốc gia."
- 2."Hôm nay, chúng tôi sẽ tham quan một số thành phố dọc theo con đường tơ lụa."
- 3."Nhiều sản phẩm quý giá đã được thương mại qua con đường tơ lụa trong lịch sử."
Nghĩa 2: con đường tơ lụa (Danh từ)
Ý chỉ một con đường hay phương tiện kết nối giữa các nền văn hóa và quốc gia khác nhau.
- 1."Internet cũng giống như một con đường tơ lụa hiện đại, kết nối mọi người trên toàn cầu."
- 2."Chuyến đi này giống như một con đường tơ lụa, đưa tôi đến với nhiều nền văn hóa phong phú."
- 3."Đôi khi, công việc của tôi cũng giống như một con đường tơ lụa, liên kết giữa nhiều đối tác quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "con đường tơ lụa"
Lưu ý về danh từ
"con đường tơ lụa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "con đường tơ lụa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "con đường tơ lụa"
con đường tơ lụa là danh từ trong tiếng Việt. Một tuyến đường thương mại cổ xưa nối liền các nền văn minh Đông và Tây, nổi tiếng với việc trao đổi hàng hóa như lụa, gia vị và đồ gốm. Ví dụ: "Con đường tơ lụa đã giúp phát triển nền văn hóa của nhiều quốc gia."
Từ liên quan
con xỏ
Chốt được dùng để xỏ vào lỗ đục, giúp liên kết các thanh tre hoặc gỗ với nhau.
con ông cháu cha
Câu thành ngữ chỉ sự soi mói, hiềm khích, ghét bỏ, hoặc là đá qua đá lại giữa các thế hệ trong một gia đình, thường nhấn mạnh rằng con cái không chịu ảnh hưởng tích cực từ cha mẹ.
con đen
(Từ cũ, Văn chương) chỉ những người dân thường không có địa vị trong xã hội, thường được coi là khờ khạo theo quan niệm phong kiến.
con đầu cháu sớm
Một cách nói về những đứa trẻ thường được sinh ra trong gia đình hoặc dòng họ có truyền thống về sự nghiệp hoặc tài năng nổi bật.
con đẻ
Kết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó.
con đội
Một loại động vật thuộc họ tê tê, có đặc điểm là cơ thể được bao phủ bởi những mảng da cứng như vỏ giáp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.