cơm bưng nước rót
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơm bưng nước rót (Danh từ)
Hành động chăm sóc, phục vụ người khác một cách tỉ mỉ và chu đáo, thường trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- 1."Mỗi khi có khách, tôi luôn chuẩn bị cơm bưng nước rót để thể hiện lòng hiếu khách."
- 2."Chị ấy rất giỏi trong việc cơm bưng nước rót, khiến ai cũng cảm thấy ấm áp."
- 3."Trong bữa tiệc, mọi người đều cảm thấy hài lòng vì được cơm bưng nước rót chu đáo."
Lưu ý khi sử dụng "cơm bưng nước rót"
Lưu ý về danh từ
"cơm bưng nước rót" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơm bưng nước rót"
cơm bưng nước rót là danh từ trong tiếng Việt. Hành động chăm sóc, phục vụ người khác một cách tỉ mỉ và chu đáo, thường trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè. Ví dụ: "Mỗi khi có khách, tôi luôn chuẩn bị cơm bưng nước rót để thể hiện lòng hiếu khách."
Từ liên quan
cơi nới
Làm cho diện tích nhà cửa trở nên rộng hơn một chút.
cơm
Những món ăn tạo thành một bữa ăn, thường hướng đến ý nghĩa tổng quát.
cơm bình dân
(Khẩu ngữ) món cơm có giá cả phải chăng, phục vụ cho người dân lao động.
cơm bữa
Câu chuyện hoặc sự việc xảy ra thường xuyên, không có gì đáng ngạc nhiên.
cơm chim
(Từ cũ) cơm rất ít ỏi, giống như thức ăn dành cho chim; thường được dùng để ví von những thứ quá ít ỏi, không đáng kể nhưng lại rất cần thiết cho sự sống.
cơm chiên
Món ăn được chế biến từ cơm rang, thường kết hợp với rau, thịt và gia vị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.