cơm bưng nước rót

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơm bưng nước rót (Danh từ)

Hành động chăm sóc, phục vụ người khác một cách tỉ mỉ và chu đáo, thường trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi có khách, tôi luôn chuẩn bị cơm bưng nước rót để thể hiện lòng hiếu khách."
  • 2."Chị ấy rất giỏi trong việc cơm bưng nước rót, khiến ai cũng cảm thấy ấm áp."
  • 3."Trong bữa tiệc, mọi người đều cảm thấy hài lòng vì được cơm bưng nước rót chu đáo."

Lưu ý khi sử dụng "cơm bưng nước rót"

Lưu ý về danh từ

"cơm bưng nước rót" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơm bưng nước rót"

cơm bưng nước rót là danh từ trong tiếng Việt. Hành động chăm sóc, phục vụ người khác một cách tỉ mỉ và chu đáo, thường trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè. Ví dụ: "Mỗi khi có khách, tôi luôn chuẩn bị cơm bưng nước rót để thể hiện lòng hiếu khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này