con đội
Định nghĩa
Nghĩa 1: con đội (Danh từ)
Một loại động vật thuộc họ tê tê, có đặc điểm là cơ thể được bao phủ bởi những mảng da cứng như vỏ giáp.
- 1."Con đội thường sống trong rừng và ăn kiến."
- 2."Mình rất thích xem con đội bởi vì nó cực kỳ đặc biệt."
- 3."Nhiều người bảo rằng con đội có thể cuộn tròn lại khi gặp nguy hiểm."
Nghĩa 2: con đội (Danh từ)
Một trong những loại búp bê bằng vải hoặc nhựa, thường được trẻ em chơi và có thể được tạo hình giống con vật.
- 1."Mình đã mua cho em gái một con đội bằng vải rất dễ thương."
- 2."Các bạn nhỏ thường thích sưu tầm những con đội khác nhau."
- 3."Hôm qua, mình thấy một cửa hàng bán con đội với nhiều kiểu dáng khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "con đội"
Lưu ý về danh từ
"con đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "con đội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "con đội"
con đội là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật thuộc họ tê tê, có đặc điểm là cơ thể được bao phủ bởi những mảng da cứng như vỏ giáp. Ví dụ: "Con đội thường sống trong rừng và ăn kiến."
Từ liên quan
con đường tơ lụa
Một tuyến đường thương mại cổ xưa nối liền các nền văn minh Đông và Tây, nổi tiếng với việc trao đổi hàng hóa như lụa, gia vị và đồ gốm.
con đầu cháu sớm
Một cách nói về những đứa trẻ thường được sinh ra trong gia đình hoặc dòng họ có truyền thống về sự nghiệp hoặc tài năng nổi bật.
con đẻ
Kết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó.
concerto
Bản nhạc hòa tấu dành cho một nhạc khí solo và dàn nhạc.
confetti
Những mảnh giấy nhỏ, nhiều màu sắc, được dùng để tung ném trong các buổi lễ hội.
cong
Một hình dạng uốn cong, không thẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.