con heo
Định nghĩa
Nghĩa 1: con heo (Tính từ)
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những tác phẩm phim ảnh, sách báo có nội dung khiêu dâm, tình dục một cách thô thiển.
- 1."Phim con heo"
- 2."Cuốn sách này nội dung con heo quá, không phù hợp với lứa tuổi trẻ em."
- 3."Tôi không thích xem những bộ phim con heo, chúng quá phản cảm."
Lưu ý khi sử dụng "con heo"
Lưu ý về tính từ
"con heo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "con heo"
con heo là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) dùng để chỉ những tác phẩm phim ảnh, sách báo có nội dung khiêu dâm, tình dục một cách thô thiển. Ví dụ: "Phim con heo"
Từ liên quan
con giống
Cây hoặc con vật nhỏ được sử dụng để cấy trồng, chăn nuôi hoặc gây giống.
con gái
(cây lúa) giai đoạn phát triển mạnh mẽ, khi cây đẻ nhánh nhiều.
con gái con đứa
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ con gái một cách khái quát, thường mang ý nghĩa chê bai.
con hoang
(Khẩu ngữ) Chỉ những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú hoặc không rõ cha, với ý nghĩa thành kiến và sự coi thường trong xã hội.
con hát
(Từ cũ) chỉ người làm nghề hát, đàn, thường bị xem thường trong xã hội xưa.
con lăn
Vật thể có hình trụ hoặc hình tròn, có khả năng xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên bề mặt của vật thể khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.