cổn bào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổn bào (Danh từ)

Áo dài truyền thống được thêu hình rồng, thường được vua mặc.

Ví dụ (2)
  • 1."Cổn bào là biểu tượng của quyền lực trong triều đình xưa."
  • 2."Trong lễ hội, người ta thường trưng bày cổn bào để tôn vinh di sản văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "cổn bào"

Lưu ý về danh từ

"cổn bào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổn bào"

cổn bào là danh từ trong tiếng Việt. Áo dài truyền thống được thêu hình rồng, thường được vua mặc. Ví dụ: "Cổn bào là biểu tượng của quyền lực trong triều đình xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này