cơm bình dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơm bình dân (Danh từ)

(Khẩu ngữ) món cơm có giá cả phải chăng, phục vụ cho người dân lao động.

Ví dụ (3)
  • 1."Quán cơm bình dân thường rất đông khách vào buổi trưa."
  • 2."Tôi thích ăn cơm bình dân vì giá cả phù hợp với túi tiền."
  • 3."Nhà hàng này nổi tiếng với cơm bình dân và khẩu phần ăn đầy đặn."

Lưu ý khi sử dụng "cơm bình dân"

Lưu ý về danh từ

"cơm bình dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơm bình dân"

cơm bình dân là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) món cơm có giá cả phải chăng, phục vụ cho người dân lao động. Ví dụ: "Quán cơm bình dân thường rất đông khách vào buổi trưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này