con cả
Định nghĩa
Nghĩa 1: con cả (Danh từ)
Người con lớn nhất trong gia đình; được phân biệt với các con khác.
- 1."Con cả trong một gia đình thường có trách nhiệm hơn các em."
- 2."Trong gia đình tôi, con cả là người luôn đứng ra chăm sóc các em."
Lưu ý khi sử dụng "con cả"
Lưu ý về danh từ
"con cả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con cả"
con cả là danh từ trong tiếng Việt. Người con lớn nhất trong gia đình; được phân biệt với các con khác. Ví dụ: "Con cả trong một gia đình thường có trách nhiệm hơn các em."
Từ liên quan
con cò
Miếng gỗ được khắc thành hình con cò, thường được treo cao để dùng trong quá trình dệt vải tại khung cửi thủ công.
con cón
Có dáng đi gọn gàng và nhanh nhẹn.
con cúi
(Phương ngữ) cuộn rơm tết chặt, thường được sử dụng để giữ lửa.
con dao hai lưỡi
Một công cụ hoặc vật có hai lưỡi sắc, thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc cần sức mạnh và chính xác.
con dì con già
Con cái của chị em gái trong mối quan hệ gia đình.
con dòng
Người thuộc dòng dõi quý tộc hoặc gia đình danh giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.