cơn cớ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơn cớ (Danh từ)

Nguyên nhân, lý do trực tiếp của một tình huống hoặc trạng thái nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Cơn cớ gì mà ủ dột như thế?"
  • 2."Không hiểu cơn cớ vì đâu."
  • 3."Có cơn cớ gì khiến bạn buồn bã như vậy?"
  • 4."Cô ấy không giải thích rõ ràng về cơn cớ của quyết định này."

Lưu ý khi sử dụng "cơn cớ"

Lưu ý về danh từ

"cơn cớ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơn cớ"

cơn cớ là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên nhân, lý do trực tiếp của một tình huống hoặc trạng thái nào đó. Ví dụ: "Cơn cớ gì mà ủ dột như thế?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này