con nhà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con nhà (Danh từ)

(Từ cũ, Khẩu ngữ) con cái của gia đình có gia thế, được giáo dục bài bản và có nền nếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiểu thư ra dáng con nhà."
  • 2.""Họ Vương tên gọi Hỉ đồng, Bút nghiên tay giỏi, nghi dung con nhà.""
  • 3."Cách cư xử của cô ấy chứng tỏ cô là con nhà có học thức."

Lưu ý khi sử dụng "con nhà"

Lưu ý về danh từ

"con nhà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con nhà"

con nhà là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Khẩu ngữ) con cái của gia đình có gia thế, được giáo dục bài bản và có nền nếp. Ví dụ: "Tiểu thư ra dáng con nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này