con hoang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con hoang (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Chỉ những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú hoặc không rõ cha, với ý nghĩa thành kiến và sự coi thường trong xã hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Đó là một con hoang, không biết cha nó là ai."
  • 2."Trong xã hội, con hoang thường bị đối xử rất tệ."

Lưu ý khi sử dụng "con hoang"

Lưu ý về danh từ

"con hoang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con hoang"

con hoang là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú hoặc không rõ cha, với ý nghĩa thành kiến và sự coi thường trong xã hội. Ví dụ: "Đó là một con hoang, không biết cha nó là ai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này