con giai
Định nghĩa
Nghĩa 1: con giai (Danh từ)
(Phương ngữ) Từ chỉ con trai.
- 1."Nhà tôi có một con giai học giỏi."
- 2."Bé con giai của hàng xóm rất nghịch ngợm."
Lưu ý khi sử dụng "con giai"
Lưu ý về danh từ
"con giai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con giai"
con giai là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ chỉ con trai. Ví dụ: "Nhà tôi có một con giai học giỏi."
Từ liên quan
con dại cái mang
Hành động hoặc phong tục tự làm hại đến bản thân hoặc gia đình, thường là do sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm.
con dấu
Vật thường được làm bằng đồng hoặc gỗ, có bề mặt khắc hình hoặc chữ, được sử dụng để ấn lên văn bản, giấy tờ, v.v. nhằm xác nhận một danh nghĩa nào đó.
con em
Những người còn nhỏ tuổi trong mối quan hệ với cha mẹ hoặc người lớn hơn (nói chung).
con giáp
Từ chỉ một trong 12 con vật trong hệ thống can chi, thường được dùng để chỉ năm sinh trong văn hóa dân gian Việt Nam.
con giống
Cây hoặc con vật nhỏ được sử dụng để cấy trồng, chăn nuôi hoặc gây giống.
con gái
(cây lúa) giai đoạn phát triển mạnh mẽ, khi cây đẻ nhánh nhiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.