con dại cái mang
Định nghĩa
Nghĩa 1: con dại cái mang (Danh từ)
Hành động hoặc phong tục tự làm hại đến bản thân hoặc gia đình, thường là do sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm.
- 1."Mỗi khi tôi quyết định làm việc này, mẹ lại nói đừng để con dại cái mang."
- 2."Chị ấy đã từng mắc phải con dại cái mang khi tin tưởng vào người lạ."
- 3."Chúng ta phải cẩn thận với quyết định của mình, kẻo lại rơi vào con dại cái mang."
Lưu ý khi sử dụng "con dại cái mang"
Lưu ý về danh từ
"con dại cái mang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "con dại cái mang"
con dại cái mang là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc phong tục tự làm hại đến bản thân hoặc gia đình, thường là do sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm. Ví dụ: "Mỗi khi tôi quyết định làm việc này, mẹ lại nói đừng để con dại cái mang."
Từ liên quan
con dao hai lưỡi
Một công cụ hoặc vật có hai lưỡi sắc, thường được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc cần sức mạnh và chính xác.
con dì con già
Con cái của chị em gái trong mối quan hệ gia đình.
con dòng
Người thuộc dòng dõi quý tộc hoặc gia đình danh giá.
con dấu
Vật thường được làm bằng đồng hoặc gỗ, có bề mặt khắc hình hoặc chữ, được sử dụng để ấn lên văn bản, giấy tờ, v.v. nhằm xác nhận một danh nghĩa nào đó.
con em
Những người còn nhỏ tuổi trong mối quan hệ với cha mẹ hoặc người lớn hơn (nói chung).
con giai
(Phương ngữ) Từ chỉ con trai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.