cỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: cỡi (Động từ)
Từ chỉ hành động cởi bỏ, nhất là quần áo hoặc vật gì đó đang mặc.
- 1."Cô ấy cỡi áo khoác ra khi vào trong nhà."
- 2."Hãy cỡi giày ra trước khi bước vào."
- 3."Tôi thường cỡi áo phao khi trời ấm lên."
Lưu ý khi sử dụng "cỡi"
Lưu ý về động từ
"cỡi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cỡi"
cỡi là động từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động cởi bỏ, nhất là quần áo hoặc vật gì đó đang mặc. Ví dụ: "Cô ấy cỡi áo khoác ra khi vào trong nhà."
Từ liên quan
cởi
Hành động tháo gỡ hoặc bỏ ra những vật đang mặc hoặc mang trên cơ thể.
cởi mở
Bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên và thoải mái.
cỡ
Từ (khẩu ngữ) dùng để chỉ khoảng, kích thước hoặc số lượng.
cợp
Bắt đầu từ giai đoạn trưởng thành, thường dùng để chỉ những con vật lớn như hổ, báo trong môi trường tự nhiên.
cợt
Đùa giỡn hoặc trêu chọc, thường dùng trong ngữ cảnh văn chương.
cợt nhả
Hành động trêu đùa một cách sỗ sàng, không đứng đắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.